Danh sách khối
| Khối | Trạng thái | Trình xác thực | Tổng số giao dịch | Phí giao dịch | |
|---|---|---|---|---|---|
09:54:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00000694 | ||
09:54:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00004304 | ||
09:54:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 3 | 0,00011851 | ||
09:54:37 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 9 | 0,00012296 | ||
09:54:33 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00011536 | ||
09:54:29 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00060083 | ||
09:54:25 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 7 | 0,00008389 | ||
09:54:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00004277 | ||
09:54:02 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001284 | ||
09:53:58 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00009774 | ||
09:53:54 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 2 | 0,00006874 | ||
09:53:32 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000431 | ||
09:53:22 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 4 | 0,00002428 | ||
09:53:13 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,0001163 | ||
09:53:09 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 6 | 0,00008129 | ||
09:53:01 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00001284 | ||
09:52:49 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00006024 | ||
09:52:45 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000416 | ||
09:52:41 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00000822 | ||
09:52:38 01/06/2026 | Xác minh L1 đang chờ xử lý | 1 | 0,00013514 |
